Kết quả xét nghiệm trả về: "ANCA dương tính, p-ANCA pattern." Bệnh nhân nam 52 tuổi, đến vì tiểu máu vi thể, suy thận tiến triển nhanh trong 3 tuần, không sốt. Câu hỏi của bác sĩ đa khoa: Đây là bệnh gì? Cần làm gì tiếp theo?
Đây là kịch bản điển hình của viêm mạch liên quan ANCA — một nhóm bệnh tự miễn hiếm gặp nhưng nguy hiểm, cần chẩn đoán và điều trị sớm để tránh tổn thương thận không hồi phục. Bài viết này giải thích ANCA là gì, cách đọc kết quả c-ANCA và p-ANCA, và khi nào thật sự cần lo.
1. ANCA là gì?
ANCA (Antineutrophil Cytoplasmic Antibodies — kháng thể kháng bào tương bạch cầu trung tính) là tự kháng thể nhắm vào các protein nằm trong bào tương và hạt của bạch cầu trung tính. Khi ANCA gắn vào đích, chúng kích hoạt bạch cầu trung tính, gây ra phản ứng viêm mạch máu nhỏ lan rộng — cơ chế cốt lõi của nhóm bệnh được gọi là ANCA-associated vasculitis (AAV) [1, 2].
Nhóm AAV gồm 3 bệnh chính: Viêm u hạt kết hợp viêm đa mạch (Granulomatosis with Polyangiitis - GPA), viêm đa mạch vi thể (Microscopic Polyangiitis - MPA), và viêm u hạt ái toan kết hợp viêm đa mạch (Eosinophilic Granulomatosis with Polyangiitis - EGPA). Cả 3 đều có thể gây tổn thương thận nặng (viêm cầu thận hoại tử), phổi (xuất huyết phế nang), và nhiều cơ quan khác — nhưng mỗi bệnh có đặc điểm ANCA riêng biệt.
Có 2 protein đích chính được xác định:
- Proteinase-3 (PR3): Protein hạt azurophilic của bạch cầu trung tính; anti-PR3 ANCA là dấu ấn chính của GPA
- Myeloperoxidase (MPO): Enzyme trong hạt azurophilic; anti-MPO ANCA là dấu ấn chính của MPA và một phần EGPA [1, 2]
2. c-ANCA và p-ANCA — hai pattern và ý nghĩa

p-ANCA và c-ANCA quan sát được khi sử dụng kỹ thuật nhuộm huỳnh quang gián tiếp
Kỹ thuật nhuộm huỳnh quang gián tiếp (Indirect Immunofluorescence — IIF) trên bạch cầu trung tính cố định bằng ethanol cho thấy 2 pattern chính [1, 2]:
| Pattern | Tên gọi | Kháng nguyên thường gặp | Bệnh liên quan |
|---|---|---|---|
| c-ANCA (cytoplasmic) | Nhuộm toàn bào tương, đậm hơn quanh thùy nhân | PR3 (proteinase-3) | GPA (Granulomatosis with Polyangiitis) |
| p-ANCA (perinuclear) | Nhuộm quanh nhân tế bào | MPO (myeloperoxidase) | MPA, EGPA — và nhiều bệnh khác |
Điểm lưu ý quan trọng về p-ANCA:
Pattern p-ANCA trên IIF không đặc hiệu cho MPO. Nhiều kháng thể nhắm vào các protein khác trong bạch cầu trung tính — như lactoferrin — cũng cho pattern p-ANCA tương tự. Những kháng thể này thường gặp trong bệnh viêm ruột (IBD), lupus, viêm gan tự miễn, nhiễm khuẩn huyết — và không có giá trị chẩn đoán viêm mạch [1, 2].
Đây là lý do tại sao không thể dừng lại ở IIF — cần xét nghiệm xác nhận bằng ELISA.
3. Kỹ thuật xét nghiệm: tại sao cần cả IIF và ELISA?
Quy trình xét nghiệm ANCA chuẩn theo khuyến cáo hiện hành [2]:
Bước 1 — Sàng lọc ban đầu:
Theo khuyến cáo hiện tại, xét nghiệm solid-phase immunoassay chất lượng cao (thường là ELISA hoặc chemiluminescence/fluorescence immunoassay phát hiện anti-PR3 và anti-MPO) nên được sử dụng làm xét nghiệm sàng lọc ban đầu ở bệnh nhân nghi ngờ AAV [2]. IIF vẫn có giá trị bổ sung trong nhiều phòng xét nghiệm. Đây là thay đổi so với đồng thuận quốc tế 1999, vốn đặt IIF là bước tầm soát đầu tiên — khuyến cáo cập nhật sau đó đảo ngược thứ tự này khi ELISA/CLIA thế hệ mới chứng minh độ đặc hiệu vượt trội so với IIF đơn thuần.
Bước 2 — Xác nhận kháng nguyên:
Bất kể kết quả IIF là gì, khi có nghi ngờ lâm sàng — phải làm ELISA xác định kháng nguyên cụ thể:
- Anti-PR3 ELISA → tương ứng c-ANCA trên IIF
- Anti-MPO ELISA → tương ứng p-ANCA trên IIF (nhưng p-ANCA dương tính mà anti-MPO âm tính → không phải AAV)
| Kết quả IIF | Anti-PR3 ELISA | Anti-MPO ELISA | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| c-ANCA (+) | (+) | (-) | Gợi ý GPA — có giá trị chẩn đoán cao |
| p-ANCA (+) | (-) | (+) | Gợi ý MPA hoặc EGPA |
| p-ANCA (+) | (-) | (-) | p-ANCA không đặc hiệu — không gợi ý AAV, tìm nguyên nhân khác |
| IIF (+) | (+) | (+) | Hiếm; cần đánh giá lại |
| IIF (-) | (-) | (-) | ANCA âm tính — nhưng không loại trừ AAV nếu lâm sàng mạnh |
Lưu ý thực hành: Nhiều phòng xét nghiệm tại Việt Nam hiện trả kết quả "ANCA (+), p-ANCA pattern" mà không kèm kết quả anti-MPO ELISA. Kết quả này chưa đủ để chẩn đoán MPA — cần yêu cầu làm thêm anti-MPO và anti-PR3.
4. ANCA trong từng bệnh viêm mạch
| Bệnh | ANCA dương tính | Pattern ưu thế | Kháng nguyên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| GPA | 65–90% (bệnh toàn thân) | c-ANCA | Anti-PR3 | ANCA âm tính ở 30–50% bệnh hạn chế đường hô hấp trên (tai – mũi – họng) [2]_ |
| MPA | ~90% | p-ANCA | Anti-MPO (~70%), Anti-PR3 (~30%) | MPO-ANCA = marker chính của MPA [1] |
| EGPA | Thiểu số | p-ANCA | Anti-MPO | Phần lớn EGPA không có ANCA. ANCA trong EGPA thường chỉ xuất hiện khi bệnh nhân có biến chứng thận (viêm cầu thận) |
Độ nhạy và độ đặc hiệu của Anti-PR3 cho GPA:
- Độ nhạy: 80% — nghĩa là 20% GPA có thể ANCA âm tính
- Độ đặc hiệu: 93% [2]
Đây là con số quan trọng: ANCA âm tính không loại trừ GPA, đặc biệt ở bệnh nhân chỉ có tổn thương đường hô hấp trên (mũi xoang, tai).
5. Khi nào chỉ định xét nghiệm ANCA?
Theo tiêu chuẩn thực hành lâm sàng [2], xét nghiệm ANCA được chỉ định khi nghi ngờ viêm mạch nhỏ, cụ thể trong các tình huống sau:
Biểu hiện thận:
- Viêm cầu thận tiến triển nhanh (hematuria + trụ hồng cầu + suy thận nhanh)
Biểu hiện phổi:
- Xuất huyết phế nang
- Hội chứng phổi-thận (pulmonary-renal syndrome)
- Nhiều nốt phổi không giải thích được sau khi loại trừ nhiễm trùng và ung thư
Biểu hiện tai-mũi-họng:
- Bệnh hủy hoại đường hô hấp trên mạn tính
- Viêm xoang hoặc viêm tai giữa kéo dài không đáp ứng điều trị thông thường
- Hẹp khí quản dưới thanh môn
Biểu hiện khác:
- Viêm mạch da kèm dấu hiệu toàn thân
- Viêm đa dây thần kinh (mononeuritis multiplex) hoặc bệnh thần kinh vận động-cảm giác
- Khối sau hốc mắt (retro-orbital mass)
- Viêm củng mạc (scleritis)
Không nên xét nghiệm ANCA thường quy ở bệnh nhân không có triệu chứng gợi ý — tỉ lệ dương tính giả cao và không có lợi.
Xem thêm: Tiếp cận bệnh nhân nghi ngờ bệnh tự miễn: xét nghiệm nào trước
6. Cạm bẫy thường gặp khi đọc kết quả
Cạm bẫy 1: p-ANCA dương tính = MPA?
Không. p-ANCA dương tính trên IIF là kết quả không đặc hiệu. Theo Springer 2025 Ch 18, p-ANCA cũng gặp trong: SLE, SSc, viêm loét đại tràng, viêm gan tự miễn, xơ gan mật nguyên phát, lao, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn [2]. Chỉ khi anti-MPO ELISA dương tính, p-ANCA mới có giá trị trong bối cảnh AAV.
Cạm bẫy 2: ANCA âm tính = không phải GPA?
Không. Ở GPA giới hạn (limited GPA) — chỉ có tổn thương đường hô hấp trên — 30–50% bệnh nhân có ANCA âm tính [2]. Khi lâm sàng mạnh (hủy hoại xương chính mũi, viêm xoang tái phát, hạt viêm xoang trên sinh thiết), cần sinh thiết và hội chẩn chuyên khoa dù ANCA âm tính.
Cạm bẫy 3: Dương tính ANCA mà không có triệu chứng?
ANCA không nên được dùng để sàng lọc đại trà. Bệnh nhân ANCA dương tính nhưng không có triệu chứng cơ quan gợi ý AAV không được chẩn đoán AAV chỉ dựa trên kết quả huyết thanh học đơn thuần.
7. Câu hỏi thường gặp
c-ANCA dương tính + triệu chứng mũi xoang — có phải GPA không?
Không chắc — cần kết hợp lâm sàng và hình ảnh học. GPA điển hình gây hủy hoại xương (saddle-nose deformity) [2], viêm xoang không đáp ứng kháng sinh, đôi khi kèm nhồi máu thính lực, tổn thương phổi. Nếu c-ANCA (+) + anti-PR3 (+) + tổn thương đặc trưng trên CT xoang/phổi → gợi ý mạnh GPA và cần sinh thiết xác nhận + chuyển chuyên khoa thấp khớp.
Anti-PR3 dương tính nhưng bệnh nhân chỉ có viêm khớp đơn thuần — có phải GPA không?
Chưa đủ kết luận. Viêm khớp là biểu hiện hay gặp trong GPA (20–61% bệnh nhân) [2] nhưng không đặc hiệu. Khi chỉ có triệu chứng khớp, ANCA dương tính chỉ là một manh mối — cần tìm thêm biểu hiện thận, phổi, tai-mũi-họng, và/hoặc sinh thiết.
Kết quả ghi "ANCA (+), p-ANCA pattern, anti-MPO (-)" — có nghĩa gì?
Đây là p-ANCA không đặc hiệu — không nhắm vào MPO. Không đủ căn cứ để chẩn đoán MPA. Cần tìm nguyên nhân khác gây p-ANCA: viêm loét đại tràng, viêm gan tự miễn, nhiễm khuẩn. Nếu lâm sàng mạnh nghi AAV, làm thêm anti-PR3 ELISA để loại trừ GPA.
Tài liệu tham khảo
- Rios-Garcés R, Garcia AP, Marco-Hernández J, Hernández-Garcia A, Alba MA, Espígol-Frigolé G. Microscopic Polyangiitis. In: Shoenfeld Y, Cervera R, Espinosa G, Gershwin ME (eds.). Autoimmune Disease Diagnosis: Systemic and Organ-Specific Diseases. 2nd ed. Springer; 2025. pp. 123–130. DOI: 10.1007/978-3-031-69895-8_17.
- Alba MA, Llargués O, Jerez-Lienas A, Núñez-Conde A, Rodríguez-Pintó I, Espígol-Frigolé G. Granulomatosis with Polyangiitis. In: Shoenfeld Y, Cervera R, Espinosa G, Gershwin ME (eds.). Autoimmune Disease Diagnosis: Systemic and Organ-Specific Diseases. 2nd ed. Springer; 2025. pp. 131–138. DOI: 10.1007/978-3-031-69895-8_18.


