LÂM SÀNG

Xơ cứng bì hệ thống (Scleroderma)

Xơ cứng bì hệ thống là bệnh tự miễn đa cơ quan mạn tính, đặc trưng bởi xơ hóa tiến triển ở da và nội tạng kèm tổn thương mạch máu/thiếu máu cục bộ.

SSc — Tổng quan & Dịch tễ học Lâm sàng

Xơ cứng bì hệ thống (Scleroderma hoặc Systemic Sclerosis) hoạt hóa tế bào miễn dịch tạo mô sẹo ở da, nội tạng và mạch máu nhỏ. Gặp ở nữ nhiều gấp 3 lần nam nói chung, tăng lên 15 lần ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ; phổ biến hơn ở phụ nữ da đen.

  • Tỷ lệ hiện mắc: 3–24 ca/100.000 dân, có biến thiên theo địa lý và sắc tộc.
  • Tuổi khởi phát: 30–50 tuổi. (1)
Xo-cung-bi-Scleroderma

SSc  - Triệu chứng lâm sàng

  • Hai loại tổn thương: bệnh lý động mạch/mao mạch, và xơ hóa da/nội tạng
  • Hai thể bệnh: thể lan tỏa (diffuse, tiên lượng xấu hơn) và thể giới hạn (limited form, còn gọi là CREST). (1)
Chan-doan-Xo-cung-bi-he-thong

SSc  - Cận lâm sàng

Xét nghiệm:  

  • ANA (kiểu hình thường gặp: nucleolar AC-8/9/10 hoặc centromere AC-3, độ nhạy IFA 85%)
  • Anti-centromere ở thể giới hạn (+ ANA khác như PmScl, Th/To fibrillarin, ít dùng lâm sàng)
  • Anti-Scl70 ở thể lan tỏa
  • Anti-RNA polymerase III ở thể lan tỏa.

Ghi chú: vì bệnh có biểu hiện lâm sàng đặc trưng riêng nên ANA không nằm trong tiêu chuẩn chẩn đoán chính thức của bệnh này.

Tiêu chuẩn phân loại 

Tiêu chuẩn phân loại EULAR/ACR 2013 (van den Hoogen và cộng sự)

Thang điểm cộng dồn — dày da hai bàn tay lan đến khớp bàn-ngón (9 điểm, tự động phân loại nếu có), dày da ngón tay, tổn thương đầu ngón, giãn mao mạch, bất thường mao mạch quanh móng, tăng áp phổi/xơ phổi mô kẽ, hiện tượng Raynaud, và tự kháng thể đặc hiệu SSc (anticentromere, anti-topoisomerase I/Scl-70, anti-RNA polymerase III).

Tổng điểm ≥9 được phân loại là SSc xác định.

ACR-EULAR-2013-criteria-for-systemic-sclerosis

Loạt bài chuyên sâu

Tài liệu tham khảo

1. MosaiQ AiPlex CTDPlus Launch Book (July 2025)

>