LÂM SÀNG
Hội chứng Sjögren
Hội chứng Sjögren là một rối loạn tự miễn dịch mạn tính xảy ra khi hệ thống miễn dịch tấn công các tuyến tạo ra độ ẩm trong mắt, miệng và các bộ phận khác của cơ thể.
Sjögren - Tổng quan & Dịch tễ học Lâm sàng
Hội chứng Sjögren là tình trạng mạn tính, tiến triển chậm gây suy giảm khả năng tiết nước bọt và nước mắt; có thể xảy ra đơn độc hoặc kèm RA, xơ cứng bì, hoặc SLE. 9/10 ca gặp ở nữ, thường quanh tuổi trung niên.
- Tỷ lệ hiện mắc: 60,82 ca/100.000 dân (thấp hơn ở châu Âu: 39/100.000); cao nhất ở người châu Á (27:1), thấp nhất ở người da đen/gốc Phi (7:1).
- Tuổi khởi phát: 51,6 (±13,8) đến 62 (±13) tuổi (triệu chứng đầu tiên thường xuất hiện trước chẩn đoán nhiều năm).
- Tam chứng đặc trưng (characteristic triad): khô mắt, khô miệng, viêm khớp/đau khớp. (1)

Sjögren - Triệu chứng lâm sàng
Triệu chứng tại các tuyến tiết độ ẩm (Tổn thương tuyến)
- Khô mắt: Gây cảm giác bỏng, ngứa thường gặp; tình trạng khô mắt tiến triển có thể gây mờ mắt hoặc tăng nhạy cảm với ánh sáng.
- Khô miệng: Gây khó chịu, khó khăn khi nuốt, khó nói và rối loạn vị giác; làm tăng tỷ lệ sâu răng và nguy cơ nhiễm trùng họng - miệng (nhiễm nấm, vi khuẩn, virus herpes…).
- Khô niêm mạc khác: Thường gặp khô niêm mạc đường mũi, cổ họng và niêm mạc âm đạo.
Biểu hiện toàn thân & Tổn thương ngoài tuyến
- Cơ xương khớp: Đau khớp, đau cơ, có thể kèm theo yếu cơ tứ chi.
- Hô hấp: Khó thở, ho khan (ít gặp).

Sjögren - Cận lâm sàng
Xét nghiệm: ANA, SS-A (Ro), SS-B (La), yếu tố dạng thấp (RF) dương tính ở 50–90% trường hợp.

Tiêu chuẩn phân loại
Bảng tiêu chuẩn phân loại Sjögren nguyên phát (pSS) theo ACR-EULAR 2016 (Shiboski và cộng sự, 2017) (1)
Tổng điểm ≥4 để phân loại (Điều kiện cần: Bệnh nhân phải có ít nhất 1 triệu chứng khô mắt hoặc khô miệng và không thuộc các tiêu chí loại trừ), gồm:
- Sinh thiết tuyến nước bọt môi có viêm tuyến nước bọt lympho bào khu trú (focus score ≥1, 3 điểm),
- Anti-SSA/Ro dương tính (3 điểm, được khoanh nổi bật)
- Điểm nhuộm mắt ≥5 (1 điểm)
- Schirmer test ≤5mm/5 phút (1 điểm),
- Lưu lượng nước bọt không kích thích ≤0,1ml/phút (1 điểm)
Tiêu chí loại trừ
Bệnh nhân không được áp dụng tiêu chuẩn này nếu có các tiền sử sau: tiền sử xạ trị đầu-cổ, viêm gan C, HIV, sarcoidosis, amyloidosis, bệnh ghép chống chủ, bệnh liên quan IgG4.

Loạt bài chuyên sâu
Tài liệu tham khảo
- MosaiQ AiPlex CTDPlus Launch Book (July 2025)

