Viêm khớp dạng thấp (RA - Rheumatoid Arthritis) là một bệnh lý viêm khớp tự miễn mạn tính, khởi phát từ tổn thương của màng hoạt dịch khớp. Bệnh này có tỷ lệ gặp cao hơn ở phụ nữ so với nam giới, thường xuất hiện ở độ tuổi trung niên, và đi kèm với các dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng rõ ràng.
Bệnh tự miễn này xảy ra khi hệ thống miễn dịch, vốn có chức năng bảo vệ cơ thể khỏi sự tấn công của vi khuẩn và virus, gặp trục trặc và bắt đầu tấn công các mô lành trong cơ thể. Kết quả là viêm bao hoạt dịch, dẫn đến tình trạng sưng, nóng, đỏ và đau ở các khớp. Người bệnh có nguy cơ cao bị tàn phế và tổn thương nhiều cơ quan khác, bao gồm mắt, tim, phổi, da và mạch máu.
Bệnh thường ảnh hưởng đến các khớp đối xứng trong cơ thể, chẳng hạn như cả hai tay, hai cổ tay hoặc hai đầu gối. Đây là một điểm phân biệt quan trọng giữa viêm khớp dạng thấp (RA) và các loại viêm khớp khác.
VKDT là bệnh tự miễn, hệ miễn dịch tấn công các mô khỏe mạnh, đặc biệt là lớp niêm mạc khớp.
VKDT có thể gây tổn thương khớp nghiêm trọng, thậm chí ảnh hưởng đến tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.
VKDT là bệnh tự miễn, còn thoái hóa khớp là do quá trình lão hóa và hao mòn sụn khớp.
VKDT không di truyền trực tiếp, nhưng gen có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Đau khớp âm ỉ, thường nặng hơn vào buổi sáng và sau khi không hoạt động là dấu hiệu phổ biến nhất.
Cứng khớp, sưng khớp, khớp nóng đỏ, giảm khả năng vận động, mệt mỏi, sốt nhẹ.
Thường vào buổi sáng sau khi thức dậy hoặc sau khi nghỉ ngơi một thời gian dài.
Có thể gây khô mắt, khô miệng, nổi nốt dưới da, viêm phổi, viêm mạch máu, thiếu máu, viêm màng tim.
Không, mức độ nghiêm trọng của triệu chứng có thể khác nhau, có thể đến và đi hoặc thay đổi theo thời gian.
Bác sĩ dựa vào tiền sử bệnh, thăm khám lâm sàng, xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh.
Tốc độ máu lắng (ESR), protein phản ứng C (CRP), yếu tố dạng thấp (RF), kháng thể kháng CCP.
Chụp X-quang, siêu âm, MRI giúp phát hiện tổn thương khớp, theo dõi hiệu quả điều trị.
Có tiêu chuẩn ACR/EULAR 2010 và ACR 1987.
Rất quan trọng, giúp kiểm soát cơn đau, giảm viêm, trì hoãn tổn thương khớp.
Giảm viêm, giảm triệu chứng, ngăn ngừa tổn thương khớp, cải thiện chức năng vận động, giảm biến chứng.
Bao gồm thuốc, phẫu thuật, chăm sóc bản thân.
Thuốc giảm đau, kháng viêm, corticoid, thuốc tác động chậm DMARDs, thuốc sinh học.
Khi khớp bị tổn thương nghiêm trọng hoặc đau không kiểm soát được bằng thuốc.
Chế độ ăn uống lành mạnh, vận động, chườm nóng lạnh, giảm căng thẳng, dùng thực phẩm chức năng (tham khảo ý kiến bác sĩ).
Hiện chưa có cách chữa khỏi hoàn toàn VKDT, nhưng điều trị kịp thời giúp kiểm soát bệnh hiệu quả.
Nên ăn nhiều rau củ, trái cây, cá béo, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đồ ngọt, chất béo xấu.
Nên chọn bài tập nhẹ nhàng như đi bộ, bơi lội, yoga, tránh các bài tập cường độ cao gây áp lực lên khớp.
Nên tập thiền, yoga, hít thở sâu, dành thời gian thư giãn.
Gây đau đớn, khó khăn trong vận động, ảnh hưởng đến công việc, cuộc sống, tâm lý.
Tuân thủ điều trị, thay đổi lối sống, giữ tinh thần lạc quan, kết nối với cộng đồng.
Không, VKDT không lây nhiễm.
Đến gặp bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Hãy kiên trì điều trị, giữ tinh thần lạc quan, bạn có thể sống khỏe mạnh và hạnh phúc với VKDT.


