Chẩn đoán viêm khớp dạng thấp

Chia sẻ 


Viêm khớp dạng thấp là một bệnh lý mạn tính do rối loạn tự miễn trong cơ thể gây ra. Nó xảy ra khi hệ thống miễn dịch tấn công vào các mô trong chính cơ thể.

Bệnh này gây viêm (đỏ, sưng) dẫn đến đau, xơ cứng và sưng khớp, phần lớn là khớp tay, khớp lưng, khớp bàn chân và khớp gối. Tuy nhiên, viêm khớp dạng thấp không chỉ phá hủy hệ khớp mà còn có thể làm tổn thương đến cả hệ thống cơ thể, bao gồm da, mắt, phổi, tim và mạch máu.

1. Chẩn đoán viêm khớp dạng thấp

Viem-khop-dang-thap

Phân biệt khớp khỏe mạnh và viêm khớp dạng thấp

Để chẩn đoán viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid Arthritis - RA), các bác sĩ thấp khớp dựa vào nhiều yếu tố, bao gồm tiền sử bệnh, thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm.

Tiền sử bệnh: Bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng, chẳng hạn như đau khớp, cứng khớp, sưng khớp, thời điểm bắt đầu, mức độ nghiêm trọng và xem liệu các thành viên trong gia đình có bị RA hay các bệnh tự miễn khác hay không.

Khám thực thể: Bác sĩ sẽ tìm kiếm các dấu hiệu như đau khớp, sưng, ấm, hạn chế vận động, u cục dưới da hoặc sốt nhẹ.

Xét nghiệm máu:

  • Tốc độ máu lắng (ESR) và mức độ protein phản ứng C (CRP): Đây là những dấu hiệu cho thấy tình trạng viêm. ESR hoặc CRP cao kết hợp với các dấu hiệu khác của RA giúp chẩn đoán bệnh.
  • Yếu tố dạng thấp (RF): Khoảng 80% người bị RA có yếu tố dạng thấp trong máu.
Xet-nghiem-RF

Xét nghiệm yếu tố dạng thấp (RF) thường được bác sĩ chỉ định trong chẩn đoán Viêm khớp dạng thấp

  • Kháng thể kháng peptide citrulin hóa vòng (CCP): Khoảng 60-70% người bị RA có kháng thể CCP. Lưu ý rằng những kháng thể này cũng có thể được tìm thấy ở những người không bị RA.

Chẩn đoán hình ảnh: Chụp X-quang, siêu âm hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) được sử dụng để tìm kiếm sự bào mòn ở đầu xương trong khớp, một dấu hiệu cho thấy RA. Nếu không xuất hiện tổn thương xương trên kết quả chẩn đoán hình ảnh ban đầu, có thể RA đang ở giai đoạn đầu và chưa gây tổn thương xương. Các kết quả chẩn đoán hình ảnh cũng có thể cho thấy hiệu quả của việc điều trị.

2. Điều trị viêm khớp dạng thấp

Mục tiêu của điều trị viêm khớp dạng thấp (RA) là:

  • Ngăn chặn hoặc giảm viêm ở mức thấp nhất có thể (đưa bệnh vào giai đoạn thuyên giảm)
  • Giảm các triệu chứng
  • Ngăn ngừa tổn thương khớp và các cơ quan khác
  • Cải thiện chức năng và sức khỏe tổng thể
  • Giảm biến chứng lâu dài.

Để đạt được những mục tiêu này, bác sĩ sẽ áp dụng những chiến lược sau:

  • Điều trị sớm và tích cực để giảm hoặc ngăn chặn viêm càng nhanh càng tốt.
  • Hướng đến mục tiêu thuyên giảm hoặc mục tiêu điều trị khác ("điều trị theo mục tiêu") để đạt được ít hoặc không có dấu hiệu hay triệu chứng viêm hoạt động.
  • Kiểm soát chặt chẽ để giữ mức độ viêm ở mức thấp nhất có thể.

Các phương pháp điều trị RA bao gồm:

2.1. Thuốc

Thuoc-Viem-khop-dang-thap

Thuốc là phương pháp điều trị giảm triệu chứng cho viêm khớp dạng thấp

Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Giảm đau và viêm. Ví dụ: Ibuprofen (Advil®, Motrin®), Naproxen (Aleve®), Aspirin.

Thuốc ức chế COX-2: Một loại NSAID khác, có ít tác dụng phụ chảy máu dạ dày hơn NSAID thông thường. Ví dụ: Celecoxib (Celebrex®).

Corticosteroid: Giúp giảm đau và viêm. Ví dụ: Prednisone và Cortisone.

Thuốc kháng thấp khớp tác động chậm (DMARDs): Có thể làm chậm quá trình bệnh bằng cách điều chỉnh hệ thống miễn dịch. Ví dụ: Methotrexate (Trexall®), Hydroxychloroquine (Plaquenil®), Sulfasalazine (Azulfidine®), Leflunomide (Arava®).

Thuốc ức chế Janus kinase (JAK): Một loại DMARD khác, thường được kê cho những người không cải thiện khi dùng Methotrexate đơn thuần. Ví dụ: Tofacitinib (Xeljanz®), Baracitinib (Olumiant®).

Thuốc sinh học: Nhắm mục tiêu vào các phân tử gây viêm trong khớp, thường có hiệu quả nhanh chóng (trong vòng 2-6 tuần). Ví dụ: Etanercept (Enbrel®), Infliximab (Remicade®), Adalimumab (Humira®), v.v.

2.2. Phẫu thuật

Có thể là một lựa chọn để phục hồi chức năng cho các khớp bị tổn thương nghiêm trọng hoặc khi đau không được kiểm soát bằng thuốc. Ví dụ: Thay khớp gối, thay khớp háng, phẫu thuật chỉnh hình.

2.3. Chăm sóc bản thân

Van-dong-hang-ngay

Vận động hằng ngày

Chế độ ăn uống lành mạnh: Chế độ ăn uống cân bằng, giàu dinh dưỡng giúp tăng cường sức khỏe và dễ dàng duy trì cân nặng hợp lý.

Vận động hàng ngày: Khuyến khích vận động nhẹ nhàng, ngay cả khi không có thời gian tập thể dục.

Cân bằng giữa hoạt động và nghỉ ngơi: Duy trì hoạt động thể chất ngay cả khi bệnh bùng phát, nhưng cũng cần nghỉ ngơi khi khớp bị đau, sưng hoặc cứng.

Điều trị nóng và lạnh: Chườm nóng giúp giảm đau nhức cơ bắp, trong khi chườm lạnh giảm đau cấp tính và sưng khớp.

Sản phẩm bôi ngoài da: Kem, gel hoặc miếng dán giảm đau khớp hoặc cơ.

Giảm căng thẳng và các liệu pháp bổ sung: Thiền định, hít thở sâu, mát xa, châm cứu, bấm huyệt.

Thực phẩm chức năng: Curcumin/nghệ và dầu cá omega-3 có thể giúp giảm đau và cứng khớp buổi sáng, nhưng nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Thái độ tích cực và hệ thống hỗ trợ: Xây dựng mạng lưới bạn bè, người thân và đồng nghiệp hỗ trợ tinh thần.

Điều quan trọng là phải được chẩn đoán và điều trị viêm khớp dạng thấp sớm để ngăn ngừa tổn thương khớp vĩnh viễn và duy trì chất lượng cuộc sống.

Nguồn: Tổng hợp

BÀI VIẾT MỚI NHẤT

Mẹo ăn uống cho bệnh nhân xơ cứng bì
Bệnh xơ cứng bì hệ thống sống được bao lâu?
Bệnh xơ cứng bì có lây không? Thực sự có di truyền?
Bệnh xơ cứng bì có chữa khỏi được không?
>