Xét nghiệm ANA (antinuclear antibodies) là một phương pháp kiểm tra sự hiện diện của kháng thể kháng nhân (ANA) trong cơ thể người bệnh. Xét nghiệm này thường được chỉ định khi bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân mắc các bệnh lý tự miễn.
1. Kháng thể kháng nhân (ANA) là gì?

Kháng thể được tạo ra từ hệ thống miễn dịch với mục đích bảo vệ cơ thể
Hệ thống miễn dịch tạo ra các loại protein gọi là kháng thể, với mục đích bảo vệ cơ thể. Những kháng thể này được tạo ra bởi tế bào B, một loại tế bào bạch cầu. Chúng có nhiệm vụ nhận biết và đối phó với vi khuẩn và sinh vật gây bệnh xâm nhập vào cơ thể. Khi một kháng thể phát hiện kháng nguyên (các protein ngoại lai của sinh vật gây bệnh), nó sẽ kích hoạt các tế bào miễn dịch khác và kích thích quá trình viêm nhiễm để chống lại sự lây nhiễm.
Kháng thể kháng nhân (ANA) là một loại kháng thể xuất hiện trong máu của những người có rối loạn tự miễn dịch. Kháng thể kháng nhân thường tấn công các mô của cơ thể, nhắm mục tiêu cụ thể vào nhân của từng tế bào.
Thông thường, ANA không có mặt trong cơ thể người, nhưng trong một số trường hợp, chúng có thể tồn tại với số lượng rất ít. Sự xuất hiện của một lượng đáng kể kháng thể tự miễn hoặc ANA có thể là nguyên nhân của bệnh tự miễn.
2. Chỉ định xét nghiệm kháng thể kháng nhân (ANA)
2.1. Xét nghiệm ANA là gì?
Xét nghiệm ANA (Antinuclear Antibodies) là một phương pháp quan trọng để kiểm tra sự hiện diện của kháng thể kháng nhân trong cơ thể người bệnh. Đây là một xét nghiệm phổ biến và được sử dụng để phát hiện các bệnh lý tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống, xơ cứng bì, viêm da cơ và nhiều bệnh tự miễn khác.
2.2. Nguyên lý thực hiện xét nghiệm ANA
Hiện có nhiều phương pháp xét nghiệm khác nhau để xác định kháng thể kháng nhân tế bào. Xét nghiệm ANA dựa trên mẫu máu từ bệnh nhân và sử dụng các phương pháp kỹ thuật như miễn dịch huỳnh quang, miễn dịch enzyme và miễn dịch hóa phát quang để kiểm tra.

Xét nghiệm ANA huỳnh quang
Phương pháp phổ biến cho xét nghiệm ANA là xét nghiệm ANA huỳnh quang (FANA). Xét nghiệm ANA thường có độ nhạy tương đối cao. Nó thường được sử dụng làm xét nghiệm sơ bộ phổ biến để đánh giá khả năng mắc bệnh lupus và các tình trạng tự miễn khác. Vì hầu hết bệnh nhân lupus thường có kết quả ANA dương tính (trên 95%), việc có kết quả xét nghiệm ANA âm tính có thể hữu ích trong việc loại trừ chẩn đoán này.
2.3. Khi nào cần chỉ định xét nghiệm ANA
Xét nghiệm ANA thường được yêu cầu khi bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân mắc phải một bệnh tự miễn. Có nhiều loại bệnh tự miễn như lupus ban đỏ, viêm gan tự miễn, hội chứng Sjogren, viêm da cơ, viêm đa cơ, xơ cứng bì, bệnh mô liên kết hỗn hợp và nhiều loại khác.
Bệnh tự miễn thường rất phức tạp và các triệu chứng có thể gặp phải bao gồm:
- Cảm giác sốt tái phát
- Xuất hiện phát nốt ban đỏ trên da
- Mệt mỏi kéo dài
- Đau và mệt mỏi toàn thân
- Đau ở các khớp và xương
- Sưng, đỏ, và nóng bỏng ở các khớp
- Đau cơ bắp
- Cảm giác tê và ngứa ở bàn tay và bàn chân
Ngoài ra, xét nghiệm ANA cũng thực hiện để theo dõi và kiểm tra tình trạng bệnh. Điều này giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả của liệu pháp đang được áp dụng và xem xét có cần điều chỉnh hay không.
3. Ý nghĩa của xét nghiệm kháng thể kháng nhân
Kết quả xét nghiệm ANA là âm tính hoặc dương tính
3.1. Xét nghiệm ANA âm tính
Khi chỉ số ANA thấp hơn mức 1.5 Index, kết quả xét nghiệm sẽ là âm tính. Điều này có ý nghĩa rằng không có sự hiện diện của tự kháng thể trong cơ thể người, hoặc nếu có, thì chúng tồn tại ở mức rất thấp và dưới ngưỡng máy có thể phát hiện.
Nếu sau một thời gian xét nghiệm, người bệnh vẫn trải qua các triệu chứng, thì xét nghiệm có thể được tiến hành lại sau khoảng thời gian từ 4 đến 6 tuần.
3.2. Xét nghiệm ANA dương tính

Bệnh tự miễn
Khi chỉ số ANA vượt qua mức 1.5 Index, kết quả sẽ là dương tính, có nghĩa là có sự hiện diện của tự kháng thể trong máu người bệnh. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc bệnh nhân đã chắc chắn mắc bệnh lý tự miễn.
Trong trường hợp này, bác sĩ cần phải tư vấn và thực hiện các xét nghiệm sâu hơn cũng như khám phá thêm các triệu chứng trên cơ thể người bệnh. Điều này sẽ đưa đến một kết luận chính xác hơn và phác đồ điều trị phù hợp cho bệnh nhân.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả
Tỷ lệ ANA ở nữ giới thường cao hơn so với nam giới.
Trong cơ thể của người khỏe mạnh, tỷ lệ hiện diện của ANA thường dao động từ 3 đến 15%. Tuy nhiên, tỷ lệ này cũng có sự biến đổi tùy theo độ tuổi. Nhiều người không có bệnh nhưng xét nghiệm ANA dương tính đặc biệt là phụ nữ trên 65 tuổi.
Một số bệnh truyền nhiễm và ung thư có liên quan đến sự phát triển của kháng thể kháng nhân, cũng như một số loại thuốc.
Khi bị nhiễm virus, bất kể là người có sức khỏe tốt cũng có thể có kết quả xét nghiệm ANA dương tính. Tuy nhiên, các tự kháng thể này thường chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
Xét nghiệm ANA đóng một vai trò quan trọng trong việc phát hiện kháng thể kháng nhân ANA và hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý tự miễn dịch. Điều này giúp việc triển khai các phương pháp điều trị hiệu quả sớm hơn. Từ đó có thể đảm bảo chất lượng cuộc sống của người bệnh trước khi các tự kháng thể tấn công gây ra tổn thương nghiêm trọng cho các cơ quan và dẫn đến các biến chứng nguy hiểm.
Nguồn: Tổng hợp


