Hội chứng Sjögren là một bệnh lý mô liên kết tự miễn hệ thống, ảnh hưởng chủ yếu đến phụ nữ và đặc trưng bởi tình trạng khô mắt, khô miệng (hội chứng sicca). Việc xác định chính xác bệnh lý này đòi hỏi sự kết hợp giữa các dấu hiệu lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên biệt.
1. Từ AECG 2002 đến ACR/EULAR 2016: Vì sao cần tiêu chuẩn mới?
Trước năm 2016, bộ tiêu chuẩn được dùng phổ biến nhất là tiêu chuẩn American-European Consensus Group (AECG) 2002 yêu cầu thỏa mãn 4 trong 6 tiêu chí, trong đó ít nhất một tiêu chí phải là mô bệnh học hoặc huyết thanh học. Tuy nhiên, tiêu chuẩn AECG 2002 có một số hạn chế đáng kể:
- Tính điểm từ triệu chứng chủ quan: Hai trong sáu tiêu chí là khô mắt và khô miệng do bệnh nhân tự báo cáo có thể không đặc hiệu.
- Chấp nhận anti-La/SSB đơn độc như một tiêu chí kháng thể đủ điều kiện: AECG 2002 cho phép anti-La/SSB dương tính đơn độc (không cần anti-Ro/SSA) thỏa mãn tiêu chí huyết thanh học.

Tiêu chuẩn phân loại Sjögren AECG 2022
Tuy nhiên, sự ra đời của tiêu chuẩn ACR/EULAR 2016 đánh dấu một bước tiến quan trọng, sử dụng phương pháp tiếp cận dựa trên bằng chứng và sự đồng thuận quốc tế để tăng độ chính xác trong việc phân loại bệnh nhân cho các nghiên cứu lâm sàng. Thay đổi cốt lõi so với AECG 2002:
- Loại bỏ triệu chứng chủ quan ra khỏi thang tính điểm (khô mắt/miệng vẫn là điều kiện đầu vào, không tính điểm)
- Chỉ tính điểm cho anti-Ro/SSA, anti-La/SSB đơn độc không còn đủ điều kiện làm tiêu chí huyết thanh học độc lập
- Hệ thống điểm có trọng số: Sinh thiết và anti-Ro/SSA mỗi tiêu chí 3 điểm; ba tiêu chí còn lại mỗi tiêu chí 1 điểm

Tiêu chuẩn phân loại Sjögren ACR/EULAR 2016
Xem thêm: Hội chứng Sjogren là gì?
2. Năm tiêu chí và hệ thống tính điểm
Hệ thống mới áp dụng phương pháp tính điểm có trọng số. Một bệnh nhân được phân loại là mắc hội chứng Sjögren nguyên phát nếu tổng điểm của 5 tiêu chí dưới đây đạt từ 4 điểm trở lên.
2.1. Sinh thiết tuyến nước bọt môi — 3 điểm
Đây là tiêu chí có trọng số cao nhất. Kết quả dương tính được xác định khi có tình trạng viêm tuyến nước bọt với chỉ số tập trung (focus score) ≥ 1 ổ viêm/4 mm2.
Một "ổ viêm" (focus) được định nghĩa là đám tập hợp ≥50 tế bào lympho ở vùng quanh mạch máu hoặc quanh ống bài tiết.
2.2. Anti-SSA/Ro dương tính — 3 điểm
Kháng thể anti-SSA/Ro là một chỉ dấu miễn dịch quan trọng trong hội chứng Sjögren, xuất hiện ở khoảng 60–90% bệnh nhân.
Lưu ý: Trong tiêu chuẩn 2016, kháng thể anti-SSB/La đơn độc không còn được coi là tiêu chí phân loại vì các nghiên cứu cho thấy chẩn đoán Sjögren rất khó xảy ra nếu bệnh nhân chỉ có anti-La mà không có anti-Ro.
Xem thêm: Kháng thể kháng Ro/SSA và La/SSB — ý nghĩa lâm sàng trong Sjögren
2.3. Đo tổn thương nhãn cầu ≥ 5 — 1 điểm
Đánh giá mức độ tổn thương bề mặt nhãn cầu (Ocular Staining Score (OSS)) bằng thuốc nhuộm fluorescein (giác mạc) và lissamine green (kết mạc). Dương tính khi Ocular Staining Score (OSS) ≥5 hoặc Van Bijsterveld score ≥4, trong ít nhất một mắt.
OSS thay thế Rose Bengal score (dùng trong AECG 2002), ít gây kích ứng hơn và có độ chính xác tốt hơn trong đánh giá tổn thương bề mặt nhãn cầu. Tiêu chí này cần được đánh giá tại phòng khám nhãn khoa có đèn khe (slit lamp)
2.4. Kiểm tra tiết nước mắt ≤ 5 mm/5 phút — 1 điểm
Kiểm tra tiết nước mắt (Schirmer test) đo lượng nước bọt tiết ra bằng cách sử dụng giấy lọc đặt ở mí mắt dưới. Kết quả ≤ 5 mm sau 5 phút ở ít nhất một mắt phản ánh tình trạng giảm tiết nước mắt nghiêm trọng.
2.5. Lưu lượng nước bọt không kích thích ≤ 0,1 mL/phút — 1 điểm
Bệnh nhân được yêu cầu nhổ nước bọt tự nhiên vào ống nghiệm trong một khoảng thời gian nhất định để đo lưu lượng. Tốc độ tiết nước bọt ≤ 0,1 mL/phút (tức ≤1,5 mL/15 phút) là dấu hiệu điển hình của tình trạng khô miệng trong Sjögren.
3. Ngưỡng phân loại: Tổng ≥ 4 điểm
Bất kỳ bệnh nhân nào đáp ứng các điều kiện áp dụng (xem phần 4) và có tổng điểm của 5 tiêu chí trên đạt ≥ 4 sẽ được phân loại là mắc Hội chứng Sjögren nguyên phát. Việc kết hợp cả kháng thể tự miễn và các thử nghiệm chức năng tuyến giúp nâng cao độ đặc hiệu của bộ tiêu chuẩn này.
4. Điều kiện áp dụng: Bệnh nhân nào được phân loại?
Tiêu chuẩn 2016 áp dụng cho bệnh nhân thỏa mãn ít nhất một trong hai điều kiện đầu vào:
Điều kiện 1 — Có triệu chứng khô mắt hoặc khô miệng mãn tính, với ít nhất một câu trả lời "có" trong số các câu hỏi:
- Khô mắt hàng ngày, dai dẳng ≥3 tháng?
- Cảm giác cộm, có dị vật trong mắt tái đi tái lại?
- Dùng nước mắt nhân tạo ≥3 lần/ngày?
- Khô miệng hàng ngày ≥3 tháng?
- Phải uống nước liên tục khi ăn thức ăn khô?
Điều kiện 2 — Có biểu hiện toàn thân nghi ngờ Sjögren (ít nhất 1 domain dương tính theo thang điểm ESSDAI), dành cho bệnh nhân không có triệu chứng khô điển hình nhưng có biểu hiện ngoài tuyến như viêm khớp, bệnh phổi kẽ (ILD), viêm thận, hoặc bệnh thần kinh ngoại biên.
Tiêu chuẩn 2016 KHÔNG áp dụng cho bệnh nhân có bất kỳ điều kiện loại trừ nào sau đây:
- Tiền sử xạ trị vùng đầu – cổ
- Nhiễm HCV đang hoạt động (xác nhận bằng PCR)
- Nhiễm HIV
- Sarcoidosis
- Amyloidosis
- Bệnh mảnh ghép chống ký chủ (graft-versus-host disease — GVHD)
- Bệnh liên quan IgG4 (IgG4-RD)
5. Sjögren thứ phát: Tiêu chuẩn 2016 không áp dụng
Hội chứng Sjögren có hai dạng:
- Nguyên phát: Bệnh xảy ra đơn độc.
- Thứ phát: Bệnh kết hợp với các bệnh lý mô liên kết khác như Lupus đỏ hệ thống (SLE) hoặc Viêm khớp dạng thấp (RA). Bộ tiêu chuẩn ACR/EULAR 2016 được thiết kế chuyên biệt để phân loại Sjögren nguyên phát và không dùng để đánh giá các trường hợp thứ phát.
6. Tiêu chuẩn phân loại ≠ tiêu chuẩn chẩn đoán
Cần phân biệt rõ:
- Tiêu chuẩn phân loại: Nhằm tạo ra một nhóm bệnh nhân đồng nhất cho các nghiên cứu khoa học.
- Tiêu chuẩn chẩn đoán: Được bác sĩ sử dụng trên lâm sàng để đưa ra quyết định điều trị cho từng cá nhân, dựa trên sự kết hợp của triệu chứng, bệnh sử và kết quả xét nghiệm. Một bệnh nhân có thể được chẩn đoán mắc Sjögren ngay cả khi không đủ 4 điểm nếu bác sĩ có đủ bằng chứng lâm sàng khác.
7. Bảng tóm tắt: 5 tiêu chí và lưu ý lâm sàng
| Tiêu chí | Xét nghiệm cần thực hiện | Điểm | Ghi chú lâm sàng |
|---|---|---|---|
| Sinh thiết tuyến nước bọt môi | Sinh thiết tuyến nước bọt nhỏ ở môi dưới → đọc focus score theo Daniels protocol | 3 | ≥1 focus/4mm²; cần nhà giải phẫu bệnh có kinh nghiệm |
| Anti-SSA/Ro dương tính | Xét nghiệm anti-Ro/SSA (EIA, line blot, hoặc IIF) | 3 | anti-La/SSB không được tính điểm riêng |
| Ocular Staining Score ≥5 | Khám mắt bằng fluorescein + lissamine green → OSS ≥5 hoặc Van Bijsterveld ≥4 | 1 | Ít nhất 1 mắt; đánh giá tại phòng khám nhãn khoa |
| Schirmer test ≤5 mm/5 phút | Giấy lọc đặt mí mắt dưới, đo sau 5 phút | 1 | Ít nhất 1 mắt; ảnh hưởng bởi thuốc kháng cholinergic |
| Nước bọt không kích thích ≤0,1 mL/phút | Thu thập nước bọt tự nhiên 15 phút sau khi nhịn ăn uống ≥1 giờ | 1 | Đơn giản, không xâm lấn; hay bị bỏ qua trong thực hành |
| Ngưỡng phân loại | ≥4 | Tổng ≥4 điểm = phân loại Sjögren nguyên phát |
8. Câu hỏi thường gặp
Bác sĩ có cần làm đủ cả 5 xét nghiệm không?
Không nhất thiết. Nếu bệnh nhân đã có anti-Ro/SSA dương tính (3 điểm) và sinh thiết dương tính (3 điểm), tổng đã là 6 điểm, vượt ngưỡng ≥4 mà không cần Schirmer, OSS hay đo nước bọt. Thứ tự thực tế thường là: xét nghiệm anti-Ro/SSA (không xâm lấn, chi phí thấp) → nếu dương tính và có triệu chứng lâm sàng phù hợp, có thể đủ phân loại mà không cần sinh thiết.
Anti-La/SSB dương tính đơn độc, bệnh nhân này có được phân loại Sjögren không?
Không đủ để tính điểm theo tiêu chuẩn 2016. Bệnh nhân có anti-La/SSB đơn độc (không có anti-Ro/SSA, sinh thiết âm tính) sẽ không đạt ≥4 điểm từ tiêu chí huyết thanh học và mô bệnh học. Trên lâm sàng, nhóm này vẫn cần được theo dõi vì có thể có biểu hiện của Sjögren, tiêu chuẩn phân loại không thay thế được nhận định lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
- Retamozo S et al. "Sjögren Disease." In: Shoenfeld Y et al. (eds.), Autoimmune Disease Diagnosis: Systemic and Organ-specific Diseases, 2nd ed. Springer 2025, Ch.7, pp.48–54.
- "Sjogren's disease." In: Gershwin ME et al. (eds.), The Rose and Mackay Textbook of Autoimmune Diseases, 7th ed. Academic Press 2024, Ch.13, pp.227–248.
- Shiboski CH et al. 2016 ACR/EULAR classification criteria for primary Sjögren's syndrome. Ann Rheum Dis. 2017;76:9–16. PMID 27789466.
- Shiboski CH et al. 2016 ACR-EULAR Classification Criteria for Primary Sjögren's Syndrome. Arthritis Rheumatol. 2017;69(1):35–45. doi:10.1002/art.39859.


